casework
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công tác xã hội cá nhân: "casework" chỉ việc nghiên cứu xã hội học chuyên sâu về một cá nhân hoặc gia đình có vấn đề thích ứng, nhằm mục đích chẩn đoán và điều trị. Đây là một phương pháp trong công tác xã hội, tập trung vào từng trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên xã hội chuyên về công tác xã hội cá nhân với thanh thiếu niên gặp rắc rối.)
- (Công tác xã hội cá nhân đòi hỏi các cuộc phỏng vấn chi tiết và thăm nhà để hiểu hoàn cảnh của thân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct casework": thực hiện công tác xã hội cá nhân.
- She was trained to conduct casework with families in crisis. (Cô ấy được đào tạo để thực hiện công tác xã hội cá nhân với các gia đình khủng hoảng.)
"casework approach": phương pháp tiếp cận cá nhân.
- The casework approach emphasizes individualized treatment plans. (Phương pháp tiếp cận cá nhân nhấn mạnh vào kế hoạch điều trị riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Caseworker (n): nhân viên công tác xã hội cá nhân.
- The caseworker visited the family weekly to monitor progress. (Nhân viên công tác xã hội cá nhân đến thăm gia đình hàng tuần để theo dõi tiến triển.)
Casework (adj): thuộc về công tác xã hội cá nhân.
- She attended a casework seminar on family therapy. (Cô ấy tham dự hội thảo về công tác xã hội cá nhân về trị liệu gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Social work: công tác xã hội (nói chung).
- Client work: công việc với thân chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "casework". Tuy nhiên, có thể dùng "work with" trong ngữ cảnh:
- She works with cases involving child protection. (Cô ấy làm việc với các trường hợp liên quan đến bảo vệ trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
- "a case in point": một ví dụ điển hình (thành ngữ này dùng chữ "case", không trực tiếp liên quan đến "casework").
- Her success with the Johnson family is a case in point for effective casework. (Thành công của cô ấy với gia đình Johnson là một ví dụ điển hình cho công tác xã hội cá nhân hiệu quả.)