cash card

cash card

The customer inserts the cash card into the ATM.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ rút tiền mặt: "cash card" một loại thẻ ngân hàng cho phép chủ thẻ rút tiền mặt từ tài khoản của mình tại các máy ATM hoặc tại quầy giao dịch. hoạt động như một thẻ ghi nợ (debit card) nhưng thường không chức năng thanh toán trực tiếp tại cửa hàng.
    • Thẻ tín dụng rút tiền mặt: Trong một số ngữ cảnh, "cash card" cũng có thể chỉ thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ nhận tiền mặt (cash advance), nhưng nghĩa phổ biến hơn thẻ dùng để rút tiền từ tài khoản.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng thẻ rút tiền mặt của mình để rút 100 đô la từ máy ATM.)
  • (Ngân hàng đã phát hành một thẻ rút tiền mặt mới cho tài khoản tiết kiệm của tôi.)
  • ( ấy quên thẻ rút tiền mặtnhà, vậy ấy không thể lấy được tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cash card" như một thuật ngữ tài chính: Thường được dùng để phân biệt với "credit card" (thẻ tín dụng) hoặc "debit card" (thẻ ghi nợ), nhấn mạnh chức năng chính rút tiền mặt.

    • Unlike a credit card, a cash card deducts money directly from your bank account. (Không giống như thẻ tín dụng, thẻ rút tiền mặt khấu trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn.)
  • Trong hệ thống thanh toán: Một số ngân hàng phát hành "cash card" riêng biệt chỉ để rút tiền, không chức năng thanh toán.

    • The prepaid cash card can only be used at ATMs, not in stores. (Thẻ rút tiền mặt trả trước chỉ có thể được sử dụng tại máy ATM, không phảicửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashless card (danh từ): thẻ không dùng tiền mặt (thường chỉ thẻ thanh toán điện tử).
    • Many people now prefer using a cashless card over a cash card. (Nhiều người hiện nay thích dùng thẻ không dùng tiền mặt hơn thẻ rút tiền mặt.)
  • Cashpoint card (danh từ): thẻ dùng tại máy rút tiền tự động (từ đồng nghĩa với "cash card" ở Anh).
    • He inserted his cashpoint card into the machine. (Anh ấy đã đưa thẻ rút tiền của mình vào máy.)
Từ đồng nghĩa
  • ATM card: thẻ ATM (thẻ dùng để rút tiền từ máy rút tiền tự động).
  • Bank card: thẻ ngân hàng (thường bao gồm cả chức năng rút tiền thanh toán).
  • Debit card: thẻ ghi nợ ( chức năng rút tiền thanh toán trực tiếp từ tài khoản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out: rút tiền mặt (từ tài khoản hoặc thẻ).
    • He cashed out $50 from his cash card. (Anh ấy đã rút 50 đô la từ thẻ rút tiền mặt của mình.)
  • Withdraw cash: rút tiền mặt.
    • You can withdraw cash using your cash card at any ATM. (Bạn có thể rút tiền mặt bằng thẻ rút tiền mặt của mình tại bất kỳ máy ATM nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cash is king": tiền mặt vua (ám chỉ tầm quan trọng của tiền mặt trong giao dịch).
    • Even with a cash card, some people still believe that cash is king. (Ngay cả khi thẻ rút tiền mặt, một số người vẫn tin rằng tiền mặt vua.)