cash-and-carry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bán theo phương thức tiền mặt tự chở/vận chuyển: Mô tả một phương thức kinh doanh hoặc một cửa hàng nơi khách hàng phải thanh toán bằng tiền mặt (hoặc đôi khi thẻ ghi nợ) tự mình mang hàng hóa đã mua đi, không dịch vụ giao hàng hay tín dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It's a cash-and-carry warehouse, so you need to bring your own vehicle to take the goods. (Đó một kho hàng bán theo phương thức tiền mặt tự chở, vậy bạn cần mang theo phương tiện của mình để lấy hàng.)
    • They operate on a strictly cash-and-carry basis. (Họ hoạt động trên cơ sở tiền mặt tự chở một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như "store" (cửa hàng), "warehouse" (kho hàng), "wholesaler" (nhà bán buôn), hoặc "basis" (cơ sở, nguyên tắc).
    • a cash-and-carry wholesaler (một nhà bán buôn theo hình thức tiền mặt tự chở)
Biến thể từ gần giống
  • Cash and carry (danh từ): Chỉ chính loại hình cửa hàng hoặc phương thức kinh doanh này.
    • He bought the supplies from a cash and carry. (Anh ấy mua vật từ một cửa hàng bán buôn tự phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-service wholesale: Bán buôn tự phục vụ (nhấn mạnh vào việc khách hàng tự lấy hàng, thường đi kèm thanh toán bằng tiền mặt).
Adjective
  1. được bán để lấy tiền mặt khách hàng tự mang đi, chở đi (không dịch vụ giao hàng); được bán theo phương thức tiền mặt tự chở