cash-book
/'kæʃbu:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ quỹ: Một cuốn sổ kế toán dùng để ghi chép tất cả các giao dịch thu, chi bằng tiền mặt một cách chi tiết và theo trình tự thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every transaction must be recorded in the cash-book immediately. (Mọi giao dịch phải được ghi vào sổ quỹ ngay lập tức.)
- The accountant is reconciling the cash-book with the bank statement. (Kế toán đang đối chiếu sổ quỹ với sao kê ngân hàng.)
- Please bring the cash-book to the meeting for review. (Vui lòng mang sổ quỹ đến cuộc họp để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain a cash-book": duy trì, ghi chép sổ quỹ.
- It is crucial for a small business to maintain an accurate cash-book. (Việc duy trì một sổ quỹ chính xác là rất quan trọng đối với một doanh nghiệp nhỏ.)
"cash-book entry": bút toán, mục ghi trong sổ quỹ.
- Each cash-book entry should have a supporting document like a receipt. (Mỗi bút toán trong sổ quỹ nên có chứng từ hỗ trợ như hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Petty cash book (n): sổ quỹ tiền mặt nhỏ, sổ theo dõi quỹ tạp ứng.
- Office supplies are paid from the petty cash book. (Văn phòng phẩm được thanh toán từ quỹ tiền mặt nhỏ.)
Double-column cash book (n): sổ quỹ hai cột (thường ghi cả thu và chi).
- We use a double-column cash book to separate cash receipts and payments. (Chúng tôi sử dụng sổ quỹ hai cột để tách biệt các khoản thu và chi tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cash journal (n): sổ nhật ký tiền mặt.
- Cash record (n): sổ sách ghi chép tiền mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cash-book")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cash-book")