cash-price
/'kæʃprais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá bán lấy tiền ngay: Giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ khi thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt, thường thấp hơn giá bán chịu (trả góp hoặc thanh toán sau).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cash price for the car is $15,000, but the credit price is higher. (Giá bán lấy tiền ngay cho chiếc xe ô tô là 15.000 đô la, nhưng giá bán chịu thì cao hơn.)
- We offer a 5% discount if you pay the cash price upfront. (Chúng tôi giảm giá 5% nếu bạn thanh toán theo giá tiền mặt ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay the cash price": thanh toán theo giá tiền mặt ngay.
- If you can pay the cash price, you will save a significant amount on interest. (Nếu bạn có thể thanh toán theo giá tiền mặt ngay, bạn sẽ tiết kiệm được một khoản đáng kể tiền lãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cash-and-carry (danh từ/ tính từ): mô hình bán buôn nơi khách hàng tự vận chuyển hàng và thanh toán ngay bằng tiền mặt.
- I bought these supplies at a cash-and-carry warehouse. (Tôi mua số vật tư này ở một kho hàng bán buôn tự vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Spot price: giá giao ngay (thường dùng trong giao dịch hàng hóa, chứng khoán).
- Upfront price: giá thanh toán trước.
Từ trái nghĩa
- Credit price: giá bán chịu.
- Installment price: giá trả góp.
danh từ
- giá bán lấy tiền ngay (khác với giá bán chịu)