casing
/'keisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống lò dầu: Một ống thép dày và chắc chắn, được sử dụng trong công nghiệp khoan dầu khí để gia cố thành giếng khoan, ngăn chặn sụt lở và cách ly các tầng địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont descendu le casing dans le puits de pétrole. (Các công nhân đã hạ ống lò dầu xuống giếng khoan dầu.)
- L'intégrité du casing est cruciale pour la sécurité de l'exploitation. (Độ nguyên vẹn của ống lò dầu là rất quan trọng cho sự an toàn của hoạt động khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"casing en acier": ống lò dầu bằng thép.
- Ce puits nécessite un casing en acier de haute résistance. (Giếng khoan này cần một ống lò dầu bằng thép có độ bền cao.)
"cimentation du casing": công việc bơm vữa xi măng xung quanh ống lò dầu để cố định và bịt kín.
- La cimentation du casing est une étape technique essentielle. (Việc bơm vữa xi măng cho ống lò dầu là một bước kỹ thuật thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Tubage (n.m): Ống chống, ống lót. Từ này có thể dùng thay thế cho "casing" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Le tubage du puits est maintenant terminé. (Việc lắp ống chống cho giếng khoan hiện đã hoàn tất.)
Cuvelage (n.m): Vỏ chống, ống vây. Thường dùng trong xây dựng hố móng hoặc giếng nước, nhưng có thể liên quan trong ngữ cảnh kỹ thuật địa chất.
- Le cuvelage empêche les parois du puits de s'effondrer. (Vỏ chống ngăn không cho thành giếng bị sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Conduite de forage: ống khoan (có thể chỉ chung các loại ống trong giếng khoan).
- Colonne de tubage: cột ống chống (thường chỉ toàn bộ hệ thống ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật chuyên ngành này)
danh từ giống đực
- ống lò dầu