casse-cou

Học thuật
Thân thiện
casse-cou

Un enfant crie "Casse-cou !" à son ami qui grimpe à un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Chỗ dễ ngã, chỗ nguy hiểm: Chỉ một địa điểm hoặc tình huống rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tai nạn, đặc biệt là té ngã.
    • Kẻ liều lĩnh, người làm liều: Chỉ một người thường xuyên hành động một cách mạo hiểm, không sợ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Attention, ce sentier de montagne est un vrai casse-cou ! (Cẩn thận, con đường mòn núi này thực sựmột chỗ dễ ngã!)
    • Ne sois pas un casse-cou, porte ton casque à vélo. (Đừng làm kẻ liều lĩnh, hãy đội bảo hiểm khi đi xe đạp.)
    • Il a sauté du haut du rocher, quel casse-cou ! (Hắn ta nhảy từ trên đỉnh vách đá xuống, đúngmột kẻ làm liều!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crier casse-cou à quelqu'un": Báo cho ai đó biết về một sự nguy hiểm sắp xảy ra, cảnh báo ai đó.
    • Je lui ai crié casse-cou quand j'ai vu la voiture arriver. (Tôi đã hét cảnh báo nguy hiểm cho anh ta khi tôi thấy chiếc xe ô lao tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Casse-gueule (n.m., fam.): Từ lóng có nghĩa tương tự, chỉ một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc rủi ro.
    • Ce projet financier a l'air d'un vrai casse-gueule. (Dự án tài chính này trông như một màn cực kỳ mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danger (n.m.): sự nguy hiểm.
  • Téméraire (n./adj.): người liều lĩnh / liều lĩnh.
  • Imprudent (n./adj.): người bất cẩn / bất cẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Être tête brûlée: Là một người nóng vội, liều lĩnh (nghĩa tương tự "kẻ làm liều").
    • Son frère est une vraie tête brûlée. (Anh trai ấy đúngmột kẻ liều lĩnh.)
casse-cou

Un enfant crie "Casse-cou !" à son ami qui grimpe à un arbre.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. chỗ dễ ngã
  2. kẻ làm liều
    • crier casse-cou à quelqu'un
      báo cho ai sự nguy hiểm