casse-cou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Chỗ dễ ngã, chỗ nguy hiểm: Chỉ một địa điểm hoặc tình huống rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tai nạn, đặc biệt là té ngã.
- Kẻ liều lĩnh, người làm liều: Chỉ một người thường xuyên hành động một cách mạo hiểm, không sợ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Attention, ce sentier de montagne est un vrai casse-cou ! (Cẩn thận, con đường mòn núi này thực sự là một chỗ dễ ngã!)
- Ne sois pas un casse-cou, porte ton casque à vélo. (Đừng có làm kẻ liều lĩnh, hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
- Il a sauté du haut du rocher, quel casse-cou ! (Hắn ta nhảy từ trên đỉnh vách đá xuống, đúng là một kẻ làm liều!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crier casse-cou à quelqu'un": Báo cho ai đó biết về một sự nguy hiểm sắp xảy ra, cảnh báo ai đó.
- Je lui ai crié casse-cou quand j'ai vu la voiture arriver. (Tôi đã hét cảnh báo nguy hiểm cho anh ta khi tôi thấy chiếc xe ô tô lao tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-gueule (n.m., fam.): Từ lóng có nghĩa tương tự, chỉ một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc rủi ro.
- Ce projet financier a l'air d'un vrai casse-gueule. (Dự án tài chính này trông như một màn cực kỳ mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Danger (n.m.): sự nguy hiểm.
- Téméraire (n./adj.): người liều lĩnh / liều lĩnh.
- Imprudent (n./adj.): người bất cẩn / bất cẩn.
Thành ngữ liên quan
- Être tête brûlée: Là một người nóng vội, liều lĩnh (nghĩa tương tự "kẻ làm liều").
- Son frère est une vraie tête brûlée. (Anh trai cô ấy đúng là một kẻ liều lĩnh.)
danh từ giống đực (không đổi)
- chỗ dễ ngã
- kẻ làm liều
- crier casse-cou à quelqu'unbáo cho ai có sự nguy hiểm