casse-croûte

Học thuật
Thân thiện
casse-croûte

On mange un casse-croûte sur un banc de parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bữa ăn qua loa, bữa ăn nhanh: Chỉ một bữa ăn nhẹ, đơn giản nhanh chóng, thường được ăn giữa các bữa chính hoặc trong lúc làm việc, di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a pris un casse-croûte sur la route avant d'arriver. (Chúng tôi đã ăn một bữa qua loa trên đường trước khi đến nơi.)
    • À midi, je n'ai pas le temps pour un vrai repas, juste un casse-croûte. (Vào buổi trưa, tôi không thời gian cho một bữa ăn thật sự, chỉ một bữa ăn nhanh thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un casse-croûte": ăn một bữa qua loa.
    • Les ouvriers font un casse-croûte à dix heures. (Các công nhân ăn một bữa qua loa lúc mười giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Casse-croûtemột danh từ ghép, không thay đổi hình thức số nhiều.
  • En-cas (danh từ giống đực): đồ ăn nhẹ dự phòng, thức ăn nhanh.
  • Collation (danh từ giống cái): bữa ăn nhẹ (có thể mang tính chất trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Snack (từ mượn tiếng Anh): bữa ăn nhẹ.
  • Petite restauration: dịch vụ/đồ ăn nhanh.
  • Repas rapide: bữa ăn nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est juste un casse-croûte !": Đó chỉmột bữa ăn qua loa thôi! (Dùng để nhấn mạnh tính chất đơn giản, không cầu kỳ của bữa ăn).
casse-croûte

On mange un casse-croûte sur un banc de parc.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. bữa ăn qua loa