casse-croûte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bữa ăn qua loa, bữa ăn nhanh: Chỉ một bữa ăn nhẹ, đơn giản và nhanh chóng, thường được ăn giữa các bữa chính hoặc trong lúc làm việc, di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On a pris un casse-croûte sur la route avant d'arriver. (Chúng tôi đã ăn một bữa qua loa trên đường trước khi đến nơi.)
- À midi, je n'ai pas le temps pour un vrai repas, juste un casse-croûte. (Vào buổi trưa, tôi không có thời gian cho một bữa ăn thật sự, chỉ một bữa ăn nhanh thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un casse-croûte": ăn một bữa qua loa.
- Les ouvriers font un casse-croûte à dix heures. (Các công nhân ăn một bữa qua loa lúc mười giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-croûte là một danh từ ghép, không thay đổi hình thức số nhiều.
- En-cas (danh từ giống đực): đồ ăn nhẹ dự phòng, thức ăn nhanh.
- Collation (danh từ giống cái): bữa ăn nhẹ (có thể mang tính chất trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
- Snack (từ mượn tiếng Anh): bữa ăn nhẹ.
- Petite restauration: dịch vụ/đồ ăn nhanh.
- Repas rapide: bữa ăn nhanh.
Thành ngữ liên quan
- "C'est juste un casse-croûte !": Đó chỉ là một bữa ăn qua loa thôi! (Dùng để nhấn mạnh tính chất đơn giản, không cầu kỳ của bữa ăn).
danh từ giống đực (không đổi)
- bữa ăn qua loa