casse-cul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Người khó chịu, người phiền phức: Dùng để chỉ một người gây khó chịu, phiền toái hoặc có hành vi đáng ghét.
- Điều khó chịu, việc phiền phức: Dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc vật gây ra sự bực bội, khó khăn.
Tính từ (không đổi):
- Khó chịu, không chịu nổi: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác bực bội, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Arrête de faire le casse-cul ! (Đừng có làm trò khó chịu nữa!)
- Ce travail est un vrai casse-cul. (Công việc này thật là một việc phiền phức.)
Tính từ:
- Ce type est vraiment casse-cul. (Gã này thật sự khó chịu.)
- Une situation casse-cul. (Một tình huống không chịu nổi.)
Lưu ý sử dụng
- Từ casse-cul là một từ lóng thông tục, mang sắc thái rất khẩu ngữ và hơi thô tục. Nên tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc với người lạ.
- Từ này không thay đổi hình thức dù đi kèm với danh từ giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Casse-pieds (danh từ giống đực/tính từ, không đổi): Có nghĩa tương tự (người/vật phiền phức), phổ biến và ít thô tục hơn một chút so với casse-cul.
- Casse-tête (danh từ giống đực): Chỉ một vấn đề hóc búa, một câu đố khó (nghĩa đen: "bẻ đầu").
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux/Ennuyeuse (tính từ): Buồn chán, tẻ nhạt.
- Embêtant/Embêtante (tính từ): Phiền phức, rắc rối (thông tục).
- Chiant/Chiante (tính từ/danh từ): Khó chịu, phiền toái (thông tục, thô tục).
danh từ giống đực (không đổi)
- (thông tục) người khó chịu
- (thông tục) điều khó chịu
tính từ (không đổi)
- (thông tục) khó chịu, không chịu nổi