casse-gueule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Rượu khé cổ, rượu rất mạnh: Chỉ loại đồ uống có cồn mạnh, khó uống và có thể gây khó chịu.
- Chỗ nguy hiểm: Chỉ một địa điểm hoặc tình huống nguy hiểm, có thể gây tai nạn.
- Việc mạo hiểm: Chỉ một hành động, dự án hoặc tình huống đầy rủi ro.
Tính từ (không đổi):
- Mạo hiểm, liều: Dùng để miêu tả một điều gì đó chứa đựng nhiều rủi ro hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce whisky est un vrai casse-gueule. (Loại whisky này đúng là một thứ rượu khé cổ.)
- Cette route de montagne est un casse-gueule. (Con đường núi này là một chỗ nguy hiểm.)
- Investir sans étude est un casse-gueule. (Đầu tư mà không nghiên cứu là một việc mạo hiểm.)
Tính từ:
- Ce projet me paraît casse-gueule. (Dự án này đối với tôi có vẻ mạo hiểm.)
- Une opération casse-gueule. (Một chiến dịch liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ bổ nghĩa: Có thể đứng sau danh từ khác để bổ sung ý nghĩa về sự nguy hiểm.
- Une aventure casse-gueule. (Một cuộc phiêu lưu mạo hiểm.)
- Dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã: Từ này thuộc ngữ đăng thông tục, phù hợp cho giao tiếp không trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Casse-pieds (danh từ giống đực, không đổi, thông tục): người hoặc vật gây phiền toái.
- Casse-tête (danh từ giống đực, không đổi): câu đố hóc búa; việc nan giải.
Từ đồng nghĩa
- Dangereux (adj): nguy hiểm.
- Risqué (adj): có rủi ro.
- Tord-boyaux (n, thông tục): rượu mạnh, rượu xoắn ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ/tính từ ghép cố định, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai casse-gueule: Là một thứ/việc cực kỳ nguy hiểm hoặc mạo hiểm.
- Ce sentier en hiver, c'est un vrai casse-gueule. (Con đường mòn này vào mùa đông, nó cực kỳ nguy hiểm.)
danh từ giống đực (không đổi)
- (thông tục) rượu khé cổ (rất mạnh)
- (thông tục) chỗ nguy hiểm
- (thông tục) việc mạo hiểm
tính từ (không đổi)
- (thông tục) mạo hiểm, liều