casse-gueule

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Rượu khé cổ, rượu rất mạnh: Chỉ loại đồ uống cồn mạnh, khó uống có thể gây khó chịu.
    • Chỗ nguy hiểm: Chỉ một địa điểm hoặc tình huống nguy hiểm, có thể gây tai nạn.
    • Việc mạo hiểm: Chỉ một hành động, dự án hoặc tình huống đầy rủi ro.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Mạo hiểm, liều: Dùng để miêu tả một điều đó chứa đựng nhiều rủi ro hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce whisky est un vrai casse-gueule. (Loại whisky này đúngmột thứ rượu khé cổ.)
    • Cette route de montagne est un casse-gueule. (Con đường núi nàymột chỗ nguy hiểm.)
    • Investir sans étude est un casse-gueule. (Đầu không nghiên cứumột việc mạo hiểm.)
  • Tính từ:

    • Ce projet me paraît casse-gueule. (Dự án này đối với tôi có vẻ mạo hiểm.)
    • Une opération casse-gueule. (Một chiến dịch liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ bổ nghĩa: Có thể đứng sau danh từ khác để bổ sung ý nghĩa về sự nguy hiểm.
    • Une aventure casse-gueule. (Một cuộc phiêu lưu mạo hiểm.)
  • Dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã: Từ này thuộc ngữ đăng thông tục, phù hợp cho giao tiếp không trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Casse-pieds (danh từ giống đực, không đổi, thông tục): người hoặc vật gây phiền toái.
  • Casse-tête (danh từ giống đực, không đổi): câu đố hóc búa; việc nan giải.
Từ đồng nghĩa
  • Dangereux (adj): nguy hiểm.
  • Risqué (adj): rủi ro.
  • Tord-boyaux (n, thông tục): rượu mạnh, rượu xoắn ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ/tính từ ghép cố định, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai casse-gueule: Là một thứ/việc cực kỳ nguy hiểm hoặc mạo hiểm.
    • Ce sentier en hiver, c'est un vrai casse-gueule. (Con đường mòn này vào mùa đông, cực kỳ nguy hiểm.)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) rượu khé cổ (rất mạnh)
  2. (thông tục) chỗ nguy hiểm
  3. (thông tục) việc mạo hiểm
tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) mạo hiểm, liều