casse-noix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dụng cụ để bóc vỏ quả hạch: Một công cụ nhỏ, thường bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để bẻ vỏ cứng của các loại hạt như quả óc chó, quả phỉ.
- Tên một loài chim: (Thuộc ngành động vật học) Tên thông thường của một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), có mỏ khỏe, thường được gọi là "ác là nâu".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dụng cụ):
- J'ai utilisé un casse-noix pour ouvrir des noix. (Tôi đã dùng một cái bóp quả óc chó để tách vỏ những quả óc chó.)
- Le casse-noix est un ustensile de cuisine très pratique. (Cái bóp quả óc chó là một dụng cụ nhà bếp rất tiện lợi.)
Danh từ (chim):
- Regardez, un casse-noix est perché sur cette branche ! (Nhìn kìa, một con ác là nâu đang đậu trên cành cây kia!)
- Le casse-noix est connu pour cacher des graines qu'il retrouve plus tard. (Loài ác là nâu được biết đến với việc giấu các hạt giống và tìm lại chúng sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solide comme un casse-noix": (Thành ngữ) Cứng như cái bóp quả óc chó, dùng để ví von một thứ gì đó rất chắc chắn, bền bỉ.
- Cette vieille voiture est solide comme un casse-noix. (Chiếc xe cũ này cứng như cái bóp quả óc chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-noisette (danh từ giống đực): Cái bóp quả phỉ (dụng cụ tương tự nhưng thường nhỏ hơn, dành cho quả phỉ).
- Le casse-noisette est parfait pour les noisettes. (Cái bóp quả phỉ thì hoàn hảo cho những quả phỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil (dụng cụ):
- Ouvre-noix: Cái mở quả óc chó (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Pour l'oiseau (chim):
- Nucifraga caryocatactes: Tên khoa học của loài ác là nâu.
danh từ giống đực (không đổi)
- cái bóp quả óc chó
- (động vật học) ác là nâu (họ quạ)