casse-pattes

Học thuật
Thân thiện
casse-pattes

Un homme fait la grimace en buvant un verre de casse-pattes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Rượu mạnh, rượu khé cổ: Một loại rượu hoặc đồ uống cồn rất mạnh, chất lượng thấp, có thể gây khó chịu khi uống, làm "gãy chân" (nghĩa bóng chỉ cảm giác khó chịu hoặc tác động mạnh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention à ce qu’il sert, c’est du vrai casse-pattes ! (Cẩn thận với thứ anh ta đang rót đấy, đórượu mạnh khé cổ thật sự!)
    • Ils ont bu du casse-pattes toute la nuit. (Họ đã uống rượu mạnh cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã để chỉ rượu mạnh một cách khinh miệt, nhấn mạnh vào chất lượng kém tác hại của .
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện kể hoặc lời cảnh báo về việc uống rượu không nguồn gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Tord-boyaux (danh từ giống đực, không đổi): (thông tục) cũng có nghĩarượu mạnh, rượu tồi.
  • Gueule-de-bois (danh từ giống cái): cảm giác nôn nao, đau đầu sau khi uống nhiều rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Alcool fort: rượu mạnh.
  • Mauvaise gnôle: (thông tục) rượu tồi, rượu mạnh chất lượng kém.
Thành ngữ liên quan
  • C’est du casse-pattes: (Thành ngữ/cụm từ cố định) Đóthứ rượu mạnh khủng khiếp.
    • Ne bois pas ça, c’est du casse-pattes ! (Đừng uống thứ đó, rượu mạnh khé cổ đấy!)
casse-pattes

Un homme fait la grimace en buvant un verre de casse-pattes.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) rượu khé cổ