casse-pieds

Học thuật
Thân thiện
casse-pieds

Ils sont vraiment casse-pieds avec leurs questions incessantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kẻ quấy rầy, người phiền phức: Một người gây khó chịu, làm phiền người khác bằng những hành động hoặc lời nói không cần thiết.
  2. Tính từ (không đổi):
    • Quấy rầy, phiền phức: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc hành động gây khó chịu, làm mất thời gian hoặc kiên nhẫn của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de faire le casse-pieds ! (Đừng làm kẻ quấy rầy nữa!)
    • C'est un vrai casse-pieds avec ses questions incessantes. (Hắn ta đúngmột kẻ phiền phức với những câu hỏi không ngừng của mình.)
  • Tính từ:
    • Ce travail est vraiment casse-pieds. (Công việc này thực sự phiền phức.)
    • Ils sont casse-pieds avec leurs critiques. (Họ thật quấy rầy với những lời chỉ trích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un casse-pieds": Cực kỳ phiền phức, làm phiền đến mức khó chịu.
    • Cette procédure administrative est d'un casse-pieds ! (Thủ tục hành chính này cực kỳ phiền phức!)
  • Dùng như một lời than phiền trực tiếp hoặc nhận xét về một tình huống.
    • Quel temps casse-pieds ! (Thời tiết phiền phức quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Casse-tête (danh từ giống đực): Câu đố hóc búa; vấn đề nan giải. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa, chỉ sự phức tạp trí óc hơn là sự quấy rầy).
  • Casse-cou (danh từ/tính từ): Kẻ liều lĩnh; hành động mạo hiểm.
  • Casse-gueule (tính từ, thông tục): Nguy hiểm, rủi ro cao.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Raseur/raseuse (kẻ chán ngắt), emmerdeur/emmerdeuse (kẻ quấy rầy, thô tục hơn).
  • Tính từ: Ennuyeux/ennuyeuse (chán ngắt, phiền), agaçant(e) (khó chịu), pénible (phiền toái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh/tính từ ghép cố định)

Thành ngữ liên quan
  • "Chercher des crosses" / "Chercher des noises": Gây chuyện, kiếm chuyện. (Cùng diễn tả ý gây phiền phức nhưng không phảibiến thể của "casse-pieds").
  • "Tomber sur un os": Vấp phải trở ngại, gặp phải vấn đề phiền phức.
casse-pieds

Ils sont vraiment casse-pieds avec leurs questions incessantes.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thân mật) kẻ quấy rầy
tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) quấy rầy
    • Ce qu'ils sont casse-pieds!
      Chúng nó thực quấy rầy!