casse-pierres

Học thuật
Thân thiện
casse-pierres

Un ouvrier utilise un casse-pierres pour briser un gros rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Búa đập đá; máy đập đá: Một công cụ hoặc máy móc dùng để đập vỡ những tảng đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn.
    • (Thực vật học) Cây tường vi (Parietaria): Tên gọi thông thường của một loài thực vật, thường mọc trên tường đá . Tên khoa họcParietaria.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ouvriers utilisaient un casse-pierres pour fragmenter la roche. (Các công nhân sử dụng một cái búa đập đá để làm vỡ đá ra.)
    • Le casse-pierres pousse souvent dans les fissures des vieux murs. (Cây tường vi thường mọc trong các kẽ nứt của những bức tường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "casse-pierres" thường được dùng trong văn nói hoặc tên gọi dân gian. Trong văn bản khoa học, tên Latinh được ưu tiên sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Pariétaire (danh từ giống cái): Tên gọi chính thức hơn cho loài cây "casse-pierres" trong thực vật học.
  • Marteau-piqueur (danh từ giống đực): Búa máy, một công cụ cơ khí dùng để phá đá hoặc tông, khác với "casse-pierres" có thểcông cụ thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante (cho cây): Pariétaire.
  • Pour l'outil (cho công cụ): Masse (búa tạ), brise-roche (máy đập đá).
casse-pierres

Un ouvrier utilise un casse-pierres pour briser un gros rocher.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. búa đập đá; máy đập đá
  2. (thực vật học) như pariétaire