casse-pierres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Búa đập đá; máy đập đá: Một công cụ hoặc máy móc dùng để đập vỡ những tảng đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn.
- (Thực vật học) Cây tường vi (Parietaria): Tên gọi thông thường của một loài thực vật, thường mọc trên tường đá cũ. Tên khoa học là Parietaria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers utilisaient un casse-pierres pour fragmenter la roche. (Các công nhân sử dụng một cái búa đập đá để làm vỡ đá ra.)
- Le casse-pierres pousse souvent dans les fissures des vieux murs. (Cây tường vi thường mọc trong các kẽ nứt của những bức tường cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, "casse-pierres" thường được dùng trong văn nói hoặc tên gọi dân gian. Trong văn bản khoa học, tên Latinh được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Pariétaire (danh từ giống cái): Tên gọi chính thức hơn cho loài cây "casse-pierres" trong thực vật học.
- Marteau-piqueur (danh từ giống đực): Búa máy, một công cụ cơ khí dùng để phá đá hoặc bê tông, khác với "casse-pierres" có thể là công cụ thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante (cho cây): Pariétaire.
- Pour l'outil (cho công cụ): Masse (búa tạ), brise-roche (máy đập đá).
danh từ giống đực (không đổi)
- búa đập đá; máy đập đá
- (thực vật học) như pariétaire