casse-pipes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Chiến tranh: Từ lóng, dùng để chỉ chiến tranh, đặc biệt nhấn mạnh đến sự nguy hiểm, hỗn loạn và thiệt hại về người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a connu le casse-pipes pendant son service militaire. (Anh ấy đã trải qua chiến tranh trong thời gian phục vụ quân ngũ.)
- Personne ne veut retourner au casse-pipes. (Không ai muốn quay trở lại chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être envoyé au casse-pipes": bị đưa ra chiến trường, bị đưa vào nơi nguy hiểm chết người.
- Beaucoup de jeunes soldats ont été envoyés au casse-pipes. (Nhiều binh lính trẻ đã bị đưa ra chiến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-pieds (danh từ giống đực, không đổi): kẻ quấy rầy, người phiền phức. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cấu trúc từ tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Guerre (danh từ giống cái): chiến tranh (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
- Bourbier (danh từ giống đực): vũng lầy, tình thế khó khăn, rối rắm (có thể dùng ẩn dụ cho chiến tranh).
Lưu ý
- Phong cách: Đây là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Từ nguyên: Từ ghép của "casser" (đập vỡ, làm gãy) và "pipes" (ống, lóng chỉ chân hoặc mạng sống), ám chỉ hậu quả tàn khốc của chiến tranh.
danh từ giống đực (không đổi)
- (thông tục) chiến tranh