castillan

Học thuật
Thân thiện
castillan

Le castillan est la langue officielle de l'Espagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Castilla: Chỉ những liên quan đến vùng Castilla, một khu vực lịch sử văn hóa trung tâm của Tây Ban Nha.
    • (Thuộc về) tiếng Tây Ban Nha chuẩn: Thường dùng để chỉ biến thể ngôn ngữ Tây Ban Nha được coi là chuẩn, nguồn gốc từ vùng Castilla.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Castilla: Một cách gọi khác của tiếng Tây Ban Nha chuẩn, nhấn mạnh nguồn gốc địa lịch sử của ngôn ngữ này từ vương quốc Castilla.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La tradition castillane est très riche. (Truyền thống Castilla rất phong phú.)
    • L'accent castillan est considéré comme la norme en Espagne. (Giọng Castilla được coi là chuẩn mựcTây Ban Nha.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il parle un castillan très pur. (Anh ấy nói một thứ tiếng Castilla rất thuần khiết.)
    • Le castillan et le catalan sont deux langues officielles en Espagne. (Tiếng Castilla tiếng Catalanhai ngôn ngữ chính thứcTây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le castillan" vs "l'espagnol": Trong bối cảnh học thuật hoặc để phân biệt với các ngôn ngữ khác của Tây Ban Nha (như Catalan, Basque, Galician), "castillan" thường được dùng để chỉ riêng biến thể ngôn ngữ nguồn gốc từ Castilla, trong khi "espagnol" có thể mang nghĩa rộng hơn.
    • Il étudie la différence entre le castillan et l'espagnol d'Amérique latine. (Anh ấy nghiên cứu sự khác biệt giữa tiếng Castilla tiếng Tây Ban Nha của Mỹ Latinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Castillane (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "castillan".

    • Une danse castillane (Một điệu nhảy Castilla)
  • Castille (danh từ giống cái): Tên vùng Castilla.

    • L'histoire de la Castille (Lịch sử vùng Castilla)
Từ đồng nghĩa
  • Espagnol (tính từ/danh từ): (Thuộc) Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha. (Lưu ý: "espagnol" thường có nghĩa rộng hơn, trong khi "castillan" nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Castilla).
Cụm từ liên quan
  • Parler castillan: Nói tiếng Castilla/Tây Ban Nha.

    • Elle apprend à parler castillan. ( ấy đang học nói tiếng Castilla.)
  • Le vieux castillan: Tiếng Castilla cổ, một giai đoạn lịch sử của ngôn ngữ.

    • Ce texte est écrit en vieux castillan. (Văn bản này được viết bằng tiếng Castilla cổ.)
castillan

Le castillan est la langue officielle de l'Espagne.

tính từ
  1. (thuộc) miền Ca-xti (Tây Ban Nha)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ca-xti