castine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá vôi caxtin: Một loại đá vôi đặc biệt, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La carrière produit de la castine de haute qualité. (Mỏ đá sản xuất đá vôi caxtin chất lượng cao.)
- Cette castine est utilisée pour la fabrication du ciment. (Loại đá vôi caxtin này được dùng để sản xuất xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "castine agricole": đá vôi caxtin dùng trong nông nghiệp, thường để cải tạo đất chua.
- Les agriculteurs épandent de la castine agricole pour neutraliser l'acidité du sol. (Nông dân rải đá vôi caxtin nông nghiệp để trung hòa độ chua của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcaire (n.m): đá vôi (từ tổng quát hơn).
- Chaux (n.f): vôi (sản phẩm sau khi nung đá vôi).
Từ đồng nghĩa
- Pierre calcaire: đá vôi.
danh từ giống cái
- đá vôi caxtin