casting vote

casting vote

The chairperson uses the casting vote to break the tie.

Định nghĩa

Danh từ: phiếu quyết định phiếu mang tính quyết định do chủ tọa (chủ tịch cuộc họp, chánh án, v.v.) bỏ ra để phá vỡ thế hòa (tỉ lệ phiếu ngang nhau) trong một cuộc bỏ phiếu.

dụ sử dụng
  • (Chủ tọa đã sử dụng phiếu quyết định của mình để phá vỡ thế hòa.)
  • (Trong một cuộc chia rẽ 50-50, phiếu quyết định của chủ tịch sẽ quyết định kết quả.)
  • ( phiếu quyết định chỉ được thực hiện khi sự bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise a casting vote": Thực hiện quyền bỏ phiếu quyết định.
    • The speaker exercised his casting vote in favor of the motion. (Chủ tọa đã thực hiện phiếu quyết định của mình ủng hộ kiến nghị.)
  • "casting vote power": Quyền lực của phiếu quyết định.
    • The chairperson's casting vote power ensures decisions can be made even in tie situations. (Quyền lực phiếu quyết định của chủ tọa đảm bảo các quyết định có thể được đưa ra ngay cả trong tình huống hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Casting vote (n): Dạng chính tả duy nhất; không biến thể phổ biến.
  • Decisive vote (n): phiếu quyết định (từ đồng nghĩa gần).
  • Tie-breaking vote (n): phiếu phá vỡ thế hòa (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Deciding vote: phiếu quyết định.
  • Tiebreaker: phiếu phá vỡ thế hòa (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc bầu cử thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "casting vote".

Thành ngữ liên quan
  • "The casting vote is the final word": phiếu quyết định tiếng nói cuối cùng.
    • In a divided committee, the casting vote is the final word. (Trong một ủy ban chia rẽ, phiếu quyết định tiếng nói cuối cùng.)