casting-vote

/'k/:stiɳ'vout/ Cách viết khác : (casting-voice) /'kɑ:stiɳ'vɔis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • phiếu quyết định: phiếu bổ sung được sử dụng bởi người chủ tọa ( dụ: chủ tịch hội đồng, chủ tịch ủy ban) để quyết định kết quả cuối cùng khi số phiếu ủng hộ phản đối ngang bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chairman used his casting vote to break the tie. (Chủ tịch đã sử dụng phiếu quyết định của mình để phá vỡ thế bế tắc.)
    • After a 5-5 deadlock, the proposal was passed by the mayor's casting vote. (Sau thế bế tắc 5-5, đề xuất đã được thông qua nhờ phiếu quyết định của thị trưởng.)
    • The committee was split, so the decision rested on the director's casting vote. (Ủy ban bị chia rẽ, vậy quyết định phụ thuộc vào phiếu quyết định của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the casting vote": quyền bỏ phiếu quyết định.

    • In such situations, only the chairperson has the casting vote. (Trong những tình huống như vậy, chỉ chủ tọa mới quyền bỏ phiếu quyết định.)
  • "to exercise one's casting vote": thực hiện/quyết định sử dụng phiếu quyết định của mình.

    • She had to exercise her casting vote to approve the budget. ( ấy phải sử dụng phiếu quyết định của mình để phê duyệt ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie-breaking vote (n): phiếu phá vỡ thế hòa (cùng nghĩa với "casting vote").
  • Deciding vote (n): phiếu quyết định.
Từ đồng nghĩa
  • Tie-breaker: người/vật/quy tắc dùng để phá vỡ thế hòa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh không phải bỏ phiếu).
  • Deciding ballot: phiếu quyết định.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

danh từ
  1. phiếu quyết định (khi hai bên có số phiếu bằng nhau)