casting-net
/'kɑ:stiɳnet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới bủa, lưới giăng: Một loại lưới hình tròn, có chì ở mép, được người sử dụng ném ra (bủa ra) để chụp bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman threw his casting-net into the river. (Người ngư dân ném chiếc lưới bủa của mình xuống sông.)
- Using a casting-net requires skill and practice. (Sử dụng lưới giăng đòi hỏi kỹ năng và sự luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a casting-net": ném lưới bủa.
- He taught me how to properly throw a casting-net. (Anh ấy đã dạy tôi cách ném lưới bủa cho đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing net (n): lưới đánh cá (từ chung cho các loại lưới).
- Throw net (n): lưới ném (cách gọi khác của casting-net).
Từ đồng nghĩa
- Throw net: lưới ném.
- Cast net: lưới bủa (cách viết khác).
danh từ
- lưới bủa, lưới giăng