castoréum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất tiết có mùi hương: Một chất tiết màu nâu, đặc, có mùi hương mạnh, được sản xuất bởi tuyến hậu môn của con hải ly.
- Nguyên liệu trong hương liệu: Một chất được sử dụng trong công nghiệp sản xuất nước hoa và hương liệu thực phẩm để tạo ra hương thơm lâu bền, thường được mô tả có mùi hắc, ngọt, hoặc giống mùi da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le castoréum est une substance utilisée en parfumerie. (Chất tiết hải ly là một chất được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- L'odeur du castoréum est très particulière. (Mùi của chất tiết hải ly rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc y học cổ truyền: Trong quá khứ, "castoréum" đôi khi được đề cập như một thành phần trong một số bài thuốc.
- Le castoréum était autrefois considéré comme ayant des propriétés médicinales. (Chất tiết hải ly trước đây từng được coi là có đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Castor (danh từ giống đực): Con hải ly (động vật sản xuất ra castoréum).
- Sécrétion (danh từ giống cái): Chất tiết, chất bài tiết (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion de castor: Chất tiết của hải ly.
- Baume de castor: Dầu thơm hải ly (cách gọi cũ, ít phổ biến hơn).
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc và sử dụng hiện đại: "Castoréum" ngày nay chủ yếu được đề cập trong bối cảnh của ngành hương liệu cao cấp hoặc trong các cuộc thảo luận về các thành phần tự nhiên. Do quy trình thu thập phức tạp và đắt đỏ, nó thường được thay thế bằng các chất tổng hợp trong nhiều ứng dụng.
danh từ giống đực
- hương hải ly