castoroides

castoroides

A giant castoroides gnaws on a tree trunk near a prehistoric wetland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Castoroides một chi hải ly đã tuyệt chủng từng sống trong kỷ Pleistocene, chủ yếumiền đông nam Hoa Kỳ. Đây những loài hải ly khổng lồ, lớn hơn nhiều so với hải ly hiện đại.

dụ sử dụng
  • The castoroides was a giant beaver that lived during the Ice Age.
    (Castoroides một loài hải ly khổng lồ sống trong Kỷ Băng hà.)

  • Fossils of castoroides have been found in several states across the United States.
    (Hóa thạch của castoroides đã được tìm thấynhiều bang trên khắp Hoa Kỳ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Castoroides is often compared to the modern beaver, but it was much larger.
    (Castoroides thường được so sánh với hải ly hiện đại, nhưng lớn hơn nhiều.)

  • The extinction of castoroides is believed to be linked to climate changes at the end of the Pleistocene.
    (Sự tuyệt chủng của castoroides được cho liên quan đến biến đổi khí hậu vào cuối kỷ Pleistocene.)

Biến thể từ gần giống
  • Castoroid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến castoroides.

    • The castoroid fossils are rare and highly valued by paleontologists.
      (Hóa thạch castoroid rất hiếm được các nhà cổ sinh vật học đánh giá cao.)
  • Castoridae (danh từ): họ hải ly, bao gồm cả castoroides hải ly hiện đại.

    • Castoridae is a family of rodents that includes both living and extinct beavers.
      (Họ Castoridae một họ gặm nhấm bao gồm cả hải ly còn sống đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant beaver: hải ly khổng lồ (thuật ngữ mô tả thông dụng).
    • The giant beaver, or castoroides, was one of the largest rodents in North America.
      (Hải ly khổng lồ, hay castoroides, một trong những loài gặm nhấm lớn nhấtBắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phrasal verb đi kèm do danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.