gastritis
/gæs'traitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm dạ dày: Một tình trạng y tế trong đó niêm mạc dạ dày bị viêm, kích ứng hoặc xói mòn. Tình trạng này có thể xảy ra đột ngột (cấp tính) hoặc kéo dài (mãn tính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chronic alcohol abuse can lead to gastritis. (Lạm dụng rượu mãn tính có thể dẫn đến viêm dạ dày.)
- The doctor diagnosed him with gastritis after the endoscopy. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày sau khi nội soi.)
- Symptoms of gastritis often include stomach pain and nausea. (Các triệu chứng của viêm dạ dày thường bao gồm đau dạ dày và buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atrophic gastritis": viêm teo dạ dày, một dạng mãn tính trong đó niêm mạc dạ dày bị mỏng đi.
- Atrophic gastritis can increase the risk of stomach cancer. (Viêm teo dạ dày có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.)
"erosive gastritis": viêm dạ dày ăn mòn, một dạng mà niêm mạc dạ dày bị mòn hoặc loét.
- Prolonged use of NSAIDs is a common cause of erosive gastritis. (Sử dụng kéo dài thuốc chống viêm không steroid là một nguyên nhân phổ biến gây viêm dạ dày ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Gastric (adj): thuộc về dạ dày.
- Gastric acid is produced in the stomach. (Axit dạ dày được sản xuất trong dạ dày.)
Gastroenteritis (n): viêm dạ dày ruột, tình trạng viêm cả dạ dày và ruột, thường do nhiễm trùng.
- Gastroenteritis often causes diarrhea in addition to stomach upset. (Viêm dạ dày ruột thường gây tiêu chảy ngoài khó chịu dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Stomach inflammation: viêm dạ dày (cụm từ mô tả thông thường).
- Gastric inflammation: viêm dạ dày (cụm từ mang tính y học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'gastritis')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'gastritis')