casuaridae

casuaridae

A cassowary from the family Casuaridae walks through a tropical rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chim Ca-xu-a: "Casuaridae" một danh từ chỉ một họ chim lớn, hình dạng giống đà điểu, bao gồm các loài chim Ca-xu-a (cassowary). Đây một thuật ngữ trong phân loại sinh học dùng để chỉ nhóm chim chạy không biết bay, đặc điểm nổi bật như mào sừng trên đầu bộ lông đen .

dụ sử dụng
  • (Họ Casuaridae bao gồm nhiều loài chim Ca-xu-a được tìm thấyÚc New Guinea.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Casuaridae để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim không biết bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the casuaridae": thuộc về họ Casuaridae.

    • The southern cassowary belongs to the casuaridae. (Chim Ca-xu-a phương Nam thuộc họ Casuaridae.)
  • "within the casuaridae": trong phạm vi họ Casuaridae.

    • There are three living species within the casuaridae. ( ba loài còn sống trong họ Casuaridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuarid (danh từ/tính từ): thành viên hoặc thuộc về họ Casuaridae.

    • The casuarid birds are known for their large size. (Các loài chim thuộc họ Casuaridae được biết đến với kích thước lớn.)
  • Casuariformes (danh từ): bộ chim Ca-xu-a, bao gồm họ Casuaridae các họ liên quan.

    • Casuariformes is an order of flightless birds. (Bộ Casuariformes một bộ chim không biết bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassowary family: họ chim Ca-xu-a (cách gọi thông dụng hơn).
    • The cassowary family is native to tropical forests. (Họ chim Ca-xu-a nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "casuaridae" danh từ thuần túy trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "casuaridae".