casuarina

/,kæʤjuə'rainə/
Học thuật
Thân thiện
casuarina

A tall casuarina tree stands on a sandy beach near the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phi lao: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Casuarina, thân phân đốt nhỏ vảy mọc vòng, thường được trồng để chắn gió, cố định đất cát. Một số loài cho gỗ cứng nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rows of casuarina were planted along the coast to prevent erosion. (Những hàng cây phi lao được trồng dọc bờ biển để ngăn chặn xói mòn.)
    • The wood from the casuarina is very dense and durable. (Gỗ từ cây phi lao rất đặc bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casuarina forest": rừng phi lao, thường chỉ một khu vực rộng lớn được phủ bởi loại cây này.
    • The coastal casuarina forest provides a unique habitat for many birds. (Rừng phi lao ven biển cung cấp một môi trường sống độc đáo cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • She-oak: Tên gọi thông thường khác cho các loài cây thuộc chi ở một số vùng, đặc biệt Úc.
  • Australian pine: Một tên gọi khác cho cây phi lao, dựa trên hình dáng tán giống cây thông.
Từ đồng nghĩa
  • Beefwood: Một tên gọi khác cho một số loài dựa trên màu sắc đặc tính của gỗ.
  • Ironwood: Tên gọi chung cho các loại gỗ cứng, đôi khi được dùng để chỉ gỗ của cây phi lao do độ cứng của .
casuarina

A tall casuarina tree stands on a sandy beach near the ocean.

danh từ
  1. giống cây phi lao