casuiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thần học nghi nghĩa: Một chuyên gia về thần học hoặc đạo đức học, chuyên phân tích giải quyết các vấn đề đạo đức trong những tình huống cụ thể, phức tạp hoặc khó xử.
    • Người thác cớ (để làm liều): Một người sử dụng nhữnglẽ tinh vi, giả tạo hoặc nguỵ biện để biện minh cho hành động của mình, thườngđể trốn tránh trách nhiệm hoặc để làm điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les casuistes du XVIIe siècle débattaient de questions morales complexes. (Các nhà thần học nghi nghĩa thế kỷ 17 tranh luận về những vấn đề đạo đức phức tạp.)
    • Ne sois pas un casuiste ! Assume tes responsabilités. (Đừng làm người thác cớ! Hãy chịu trách nhiệm đi.)
    • Son raisonnement ressemble à celui d'un casuiste cherchant une échappatoire. (Lập luận của anh ta giống như của một kẻ thác cớ đang tìm đường thoát thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonnement de casuiste": Lập luận nguỵ biện, lập luận vòng vo chỉ nhằm biện minh.

    • Il a employé un raisonnement de casuiste pour justifier son retard. (Anh ta đã dùng lập luận nguỵ biện để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
  • "Casuistique" (danh từ giống cái): Phương pháp hoặc khoa nghiên cứu của các nhà thần học nghi nghĩa; cách lập luận vụn vặt, nguỵ biện.

    • La casuistique était une discipline importante dans les séminaires. (Khoa nghiên cứu các trường hợp đạo đứcmột môn học quan trọng trong các chủng viện.)
    • Arrête avec ta casuistique, réponds simplement à la question ! (Thôi ngay cái trò nguỵ biện của anh đi, hãy trả lời câu hỏi một cách đơn giản!)
Biến thể từ gần giống
  • Casuistique (n.f): (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Casuistiquement (adv): Một cách nguỵ biện, theo lối lập luận của nhà thần học nghi nghĩa.
    • Il a argumenté casuistiquement pendant des heures. (Anh ta đã tranh luận một cách nguỵ biện trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sophiste: Nhà ngụy biện, người dùnglẽ xảo trá.
  • Équivoqueur (cổ): Người nói mập mờ, lập lờ.
  • Jésuite (nghĩa bóng, thường miệt thị): Người dùng mánh khoé, xảo ngôn.
Từ trái nghĩa
  • Direct: Thẳng thắn, trực tiếp.
  • Franc: Thành thật, ngay thẳng.
  • Candide: Chân thật, ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le casuiste": thái độ hoặc lập luận như một kẻ thác cớ, nguỵ biện.
    • Il a encore fait le casuiste pour éviter de payer sa part. (Hắn ta lại tỏ rakẻ thác cớ để tránh phải trả phần của mình.)
danh từ giống đực
  1. nhà thần học nghi nghĩa (chuyên giải quyết các trường hợp khó xử)
  2. người thác cớ (để làm liều)