caséeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như pho mát, như bã đậu: Mô tả một chất kết cấu hoặc hình dạng giống với pho mát tươi hoặc bã đậu, thường dùng trong y học để chỉ sự thoái hóa hoặc hoại tử của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La lésion présentait un aspect caséeux. (Tổn thương biểu hiện dạng bã đậu.)
    • On observe une nécrose caséeuse dans ce type d'infection. (Người ta quan sát thấy sự hoại tử dạng bã đậu trong loại nhiễm trùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệty học bệnhhọc, để mô tả đặc điểm của một số loại tổn thương hoặc bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Caséification (danh từ giống cái): Sự hình thành chất bã đậu, quá trình trở nên dạng bã đậu.
    • La caséification est un processus typique de certaines maladies. (Sự hình thành chất bã đậumột quá trình điển hình của một số bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crémeux (tính từ): dạng kem, mềm mịn (chỉ về kết cấu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt bệnh lý).
  • Nécrotique (tính từ): Thuộc về hoại tử (chỉ trạng thái chết, có thể bao gồm dạng bã đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Dégénérescence caséeuse: Thoái hóa bã đậu (một thuật ngữ y học).
    • La dégénérescence caséeuse est caractéristique de la tuberculose. (Thoái hóa bã đậuđặc trưng của bệnh lao.)
tính từ
  1. như pho mát, như bã đậu
    • Dégénérescence caséeuse
      (y học) thoái hóa bã đậu

Từ gần giống