gazeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở thể khí: Mô tả trạng thái vật chất là khí.
- Có chứa khí hòa tan, có ga: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt là đồ uống, có chứa bong bóng khí carbon dioxide (CO2) hòa tan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hydrogène est un élément gazeux à température ambiante. (Hydro là một nguyên tố ở thể khí ở nhiệt độ phòng.)
- Je préfère l'eau gazeuse à l'eau plate. (Tôi thích nước có ga hơn nước lọc.)
- Cette source produit une eau naturellement gazeuse. (Suối nước này tạo ra nước có ga tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État gazeux": thể khí, một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với rắn và lỏng).
- La vapeur d'eau est l'eau à l'état gazeux. (Hơi nước là nước ở thể khí.)
Biến thể và từ gần giống
Gaz (danh từ giống đực): khí, ga.
- Le gaz carbonique est utilisé dans les boissons gazeuses. (Khí carbon dioxide được sử dụng trong các đồ uống có ga.)
Gazéifier (ngoại động từ): làm cho có ga, bão hòa với khí.
- Cette machine permet de gazéifier de l'eau du robinet. (Máy này cho phép tạo ga cho nước máy.)
Từ đồng nghĩa
- Pétillant: có ga, sủi bọt (thường dùng cho đồ uống).
- Aéré: có không khí, thoáng khí (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là khí hòa tan).
Từ trái nghĩa
- Plat: không có ga, đặc (dùng cho đồ uống).
- Solide: thể rắn.
- Liquide: thể lỏng.
tính từ
- xem gaz
- Etat gazeuxthể khí
- có khí hòa tan, có hơi
- Boisson gazeuseđồ uống có hơi