cat box

cat box

A cat uses its cat box in the corner of the room.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp vệ sinh cho mèo: "cat box" một cái hộp hoặc khay được thiết kế để chứa chất thải của mèo (phân nước tiểu), thường được đặt trong nhà để mèo có thể đi vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần dọn hộp vệ sinh cho mèo mỗi ngày để giữ nhà cửa thơm tho.)
  • ( ấy đã mua một hộp vệ sinh cho mèo mới bộ lọc tích hợp để giảm mùi hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scoop the cat box": xúc dọn chất thải trong hộp vệ sinh cho mèo.

    • He scoops the cat box twice a day to keep it clean. (Anh ấy xúc dọn hộp vệ sinh cho mèo hai lần một ngày để giữ sạch sẽ.)
  • "self-cleaning cat box": hộp vệ sinh cho mèo tự động làm sạch.

    • A self-cleaning cat box is convenient for busy pet owners. (Hộp vệ sinh cho mèo tự động làm sạch rất tiện lợi cho những người nuôi thú cưng bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter box (n): thùng vệ sinh cho mèo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The litter box needs to be refilled with fresh sand. (Thùng vệ sinh cho mèo cần được đổ thêm cát mới.)
  • Cat litter (n): cát vệ sinh cho mèo (vật liệu dùng trong cat box).

    • She uses clumping cat litter for easier cleaning. ( ấy dùng cát vệ sinh vón cục cho mèo để dễ dọn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Litter tray: khay vệ sinh (thường dùngAnh).

    • The kitten is trained to use the litter tray. (Chú mèo con đã được huấn luyện để dùng khay vệ sinh.)
  • Cat toilet: bồn vệ sinh cho mèo (ít phổ biến hơn).

    • Some modern cat toilets are designed to flush automatically. (Một số bồn vệ sinh cho mèo hiện đại được thiết kế để tự động xả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean out the cat box: dọn sạch hộp vệ sinh cho mèo.

    • Remember to clean out the cat box before you go to bed. (Nhớ dọn sạch hộp vệ sinh cho mèo trước khi đi ngủ.)
  • Refill the cat box: đổ thêm cát vào hộp vệ sinh cho mèo.

    • The cat box needs to be refilled with fresh litter. (Hộp vệ sinh cho mèo cần được đổ thêm cát mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be the cat's meow": (thành ngữ) điều tuyệt vời nhất, không liên quan trực tiếp đến cat box.
    • Her new automatic cat box is the cat's meow! (Hộp vệ sinh tự động mới của ấy thật tuyệt vời!)