cat burglar
Định nghĩa
Danh từ: kẻ trộm leo tường – một tên trộm chuyên đột nhập vào nhà người khác bằng cách leo lên các bức tường, mái nhà hoặc các cấu trúc cao, thường hoạt động vào ban đêm. Từ "cat burglar" nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, khéo léo và lén lút giống như một con mèo.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang tìm kiếm một kẻ trộm leo tường đã đánh cắp từ những ngôi nhà giàu có.)
- (Một kẻ trộm leo tường đã đột nhập căn hộ qua một cửa sổ mở ở tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a cat burglar": hành động như một kẻ trộm leo tường.
- He was known in the criminal underworld as a skilled cat burglar. (Hắn được biết đến trong thế giới tội phạm như một kẻ trộm leo tường lành nghề.)
- "to be a cat burglar": có kỹ năng đột nhập bằng cách leo trèo.
- She moved through the building like a cat burglar, silent and swift. (Cô ấy di chuyển qua tòa nhà như một kẻ trộm leo tường, im lặng và nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Burglar (danh từ): kẻ trộm nói chung, không nhất thiết phải leo tường.
- Second-story man (danh từ): kẻ trộm đột nhập qua tầng hai hoặc cao hơn (từ lóng, tương tự "cat burglar").
Từ đồng nghĩa
- Thief: kẻ trộm.
- Housebreaker: kẻ đột nhập nhà ở.
- Intruder: kẻ xâm nhập trái phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break into: đột nhập vào.
- The cat burglar broke into the mansion through the roof. (Kẻ trộm leo tường đột nhập vào dinh thự qua mái nhà.)
- Climb up: leo lên.
- He climbed up the drainpipe to access the window. (Hắn leo lên ống thoát nước để tiếp cận cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
- Like a cat burglar: một cách lén lút và khéo léo.
- She crept through the house like a cat burglar, careful not to make a sound. (Cô ấy lẻn qua ngôi nhà như một kẻ trộm leo tường, cẩn thận không gây ra tiếng động.)
- Cat-like agility: sự nhanh nhẹn như mèo.
- The cat burglar used his cat-like agility to scale the wall. (Kẻ trộm leo tường dùng sự nhanh nhẹn như mèo của mình để leo lên tường.)