cat-burglar

/'kæt'bə:glə/
Học thuật
Thân thiện
cat-burglar

A cat-burglar climbs silently up a building's drainpipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên kẻ trộm trèo tường: Một tên trộm chuyên đột nhập vào các tòa nhà bằng cách leo trèo qua tường, cửa sổ, ban công, hoặc mái nhà, thường các tầng cao. Từ này nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, khéo léo lén lút của kẻ phạm tội, giống như một con mèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are looking for a cat-burglar who has been targeting luxury apartments on the 10th floor. (Cảnh sát đang truy tìm một tên kẻ trộm trèo tường chuyên nhắm vào các căn hộ sang trọng trên tầng 10.)
    • The valuable jewels were stolen by a cat-burglar who entered through an open window on the balcony. (Những viên ngọc quý đã bị một tên kẻ trộm trèo tường lấy cắp, hắn đã đột nhập qua một cửa sổ mở trên ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh báo chí, truyện trinh thám, hoặc khi mô tả những vụ trộm táo bạo kỹ thuật cao. gợi lên hình ảnh một tên trộm chuyên nghiệp lén lút.
Biến thể từ gần giống
  • Burglar (n): kẻ trộm, kẻ đột nhập (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải leo trèo).
  • Housebreaker (n): kẻ đột nhập vào nhà.
  • Thief (n): tên trộm, kẻ cắp (nghĩa chung nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Second-story man: (thành ngữ, Mỹ) kẻ trộm chuyên đột nhập vào tầng hai.
  • Sneak thief: kẻ trộm vặt lén lút.
Thành ngữ liên quan
  • To pull off a cat-burglary: thực hiện một vụ trộm đột nhập bằng cách leo trèo.
    • The gang managed to pull off a daring cat-burglary at the museum. (Băng nhóm đã thực hiện thành công một vụ trộm đột nhập táo bạo tại bảo tàng.)
cat-burglar

A cat-burglar climbs silently up a building's drainpipe.

danh từ
  1. tên kẻ trộm trèo tường