cat food
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Thức ăn được chế biến đặc biệt dành cho mèo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ít thức ăn cho mèo cho thú cưng của tôi.)
- (Nhãn hiệu thức ăn cho mèo này rất phổ biến đối với những người nuôi mèo.)
- (Thức ăn cho mèo được bảo quản trong hộp kín để giữ độ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like cat food": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ thứ gì đó có chất lượng kém hoặc không ngon.
- This restaurant's food tastes like cat food. (Đồ ăn của nhà hàng này có vị như thức ăn cho mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat food bowl (n): bát đựng thức ăn cho mèo.
- She filled the cat food bowl with dry kibble. (Cô ấy đổ đầy bát thức ăn cho mèo bằng hạt khô.)
- Cat food can (n): lon thức ăn cho mèo.
- He opened a cat food can for his hungry cat. (Anh ấy mở một lon thức ăn cho mèo cho con mèo đang đói của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Thức ăn cho mèo: cách diễn đạt tương tự, không có từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt.
- Pate cho mèo: một dạng thức ăn cho mèo dạng nhuyễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cat food". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "feed" (cho ăn): - Feed cat food to: cho mèo ăn thức ăn. - She feeds cat food to her cat every morning. (Cô ấy cho mèo ăn thức ăn cho mèo mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- To be cat food: (thành ngữ, không chính thức) bị giết hoặc bị tiêu diệt hoàn toàn.
- If you mess with that gang, you'll be cat food. (Nếu bạn gây sự với băng đảng đó, bạn sẽ thành thức ăn cho mèo.)