codified
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hệ thống hóa thành luật hoặc quy tắc: Chỉ một tập hợp các nguyên tắc, luật lệ, hoặc kiến thức đã được sắp xếp một cách có hệ thống và chính thức thành một bộ luật, bộ quy tắc, hoặc văn bản chính thức.
- Được ban hành thành luật: Chỉ một điều luật hoặc quy định đã được chính thức thông qua và ghi nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền, như một hội đồng lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's policies are now codified in an employee handbook. (Các chính sách của công ty giờ đây đã được hệ thống hóa trong một sổ tay nhân viên.)
- These rights are codified in the national constitution. (Những quyền này được ghi nhận trong hiến pháp quốc gia.)
- The judge referred to codified law rather than customary practice. (Thẩm phán viện dẫn luật đã được ban hành thành văn thay vì tập quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để phân biệt giữa luật thành văn (codified law) và luật tập quán (customary law) hoặc tiền lệ pháp (case law).
- In civil law systems, laws are typically codified into comprehensive legal codes. (Trong các hệ thống luật dân sự, luật thường được hệ thống hóa thành các bộ luật toàn diện.)
- Trong các lĩnh vực khác: Có thể dùng để nói về việc hệ thống hóa kiến thức, quy trình, hoặc tiêu chuẩn trong một ngành khoa học, nghề nghiệp, hoặc tổ chức.
- The scientific principles were codified in a series of textbooks. (Các nguyên lý khoa học được hệ thống hóa trong một loạt sách giáo khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Codify (Động từ): Hệ thống hóa, biên soạn thành luật.
- The government plans to codify these regulations next year. (Chính phủ dự định hệ thống hóa các quy định này vào năm tới.)
- Codification (Danh từ): Sự hệ thống hóa thành luật, bộ luật.
- The codification of maritime law took many years. (Việc hệ thống hóa luật hàng hải mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Systematized: Được hệ thống hóa.
- Formalized: Được chính thức hóa.
- Enacted: Được ban hành, thông qua (luật).
- Compiled: Được biên soạn, tập hợp.
Từ trái nghĩa
- Unwritten: Không thành văn, truyền miệng (như luật tập quán).
- Unsystematized: Không được hệ thống hóa.
- Customary: Theo tập quán.
Adjective
- được ban hành bởi một hội đồng lập pháp