cat's-paw
/'kætspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay sai, người bị lợi dụng: Một người bị người khác sử dụng để đạt được mục đích riêng, thường là trong một việc xấu hoặc nguy hiểm, trong khi người chủ mưu giữ an toàn.
- Gió hiu hiu (làm cho mặt nước gợn lăn tăn): Một cơn gió nhẹ, yếu trên mặt nước, tạo ra những gợn sóng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tay sai):
- The corrupt official used his assistant as a cat's-paw to collect the bribes. (Viên chức tham nhũng đã dùng trợ lý của mình làm tay sai để nhận hối lộ.)
- He realized too late that he had been made a cat's-paw in their illegal scheme. (Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị biến thành tay sai trong âm mưu bất hợp pháp của họ.)
Danh từ (nghĩa gió nhẹ):
- A mere cat's-paw ruffled the surface of the lake. (Một cơn gió hiu hiu làm mặt hồ gợn lăn tăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a cat's-paw of somebody": lợi dụng ai, dùng ai làm tay sai.
- The gang leader made a cat's-paw of the new recruit to test the security. (Tên đầu sỏ băng đảng đã lợi dụng tân binh làm tay sai để thăm dò an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pawn (n): quân tốt (cờ), người bị sử dụng như công cụ.
- He felt like a pawn in their political game. (Anh ấy cảm thấy mình như một quân tốt trong ván cờ chính trị của họ.)
- Dupe (n): người bị lừa gạt, người ngây thơ bị lợi dụng.
- She was an unwitting dupe in the fraud. (Cô ấy là một nạn nhân ngây thơ bị lợi dụng trong vụ lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Stooge: tay sai, người đóng thế.
- Tool: công cụ (chỉ người).
- Puppet: con rối, bù nhìn.
Thành ngữ liên quan
- Cat's paw (thành ngữ): Bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn trong đó một con khỉ dùng bàn chân của một con mèo để lấy hạt dẻ ra khỏi lửa, tránh bị bỏng tay mình. Do đó, thành ngữ này luôn mang nghĩa một người bị lợi dụng cho mục đích nguy hiểm hoặc bất chính của kẻ khác.
danh từ
- gió hiu hiu (làm cho mặt nước gợn lăn tăn)
- tay sai, người bị lợi dụng
- to make a cat's-paw of somebodylợi dụng ai, dùng ai làm tay sai