catéchistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giáo lý, liên quan đến việc dạy giáo lý: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến nội dung, phương pháp hoặc quá trình giảng dạy giáo lý tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une méthode catéchistique. (Một phương pháp dạy giáo lý.)
- Le manuel catéchistique est très clair. (Cuốn sách giáo lý rất rõ ràng.)
- Ils suivent une formation catéchistique. (Họ đang theo một khóa đào tạo về giáo lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enseignement catéchistique": chỉ toàn bộ hệ thống hoặc chương trình giảng dạy giáo lý một cách chính thức.
- L'enseignement catéchistique de cette paroisse est très structuré. (Việc giảng dạy giáo lý của giáo xứ này rất có cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Catéchisme (danh từ): sách giáo lý, hoặc bản tóm tắt các nguyên tắc đức tin.
- Catéchiste (danh từ): người dạy giáo lý.
- Catéchiser (động từ): dạy giáo lý, giải thích giáo lý.
Từ đồng nghĩa
- Doctrinal (adj): thuộc về giáo lý, học thuyết.
- Religieux (dans le contexte de l'enseignement) (adj): thuộc về tôn giáo (trong ngữ cảnh giảng dạy).
tính từ
- xem catéchisme I