catégorème

Học thuật
Thân thiện
catégorème

Le philosophe discute du catégorème dans son traité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Phạm trù tương quan: Một khái niệm trong triết học, đặc biệttriết học phân tích ngữ nghĩa học, chỉ một phạm trù hoặc một loại biểu thức chức năng tạo lập cấu trúc câu biểu thị mối quan hệ logic giữa các thành phần khác. thường được dùng để phân loại các từ hoặc cụm từ dựa trên vai trò ngữ pháp ý nghĩa của chúng trong câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En sémantique, le mot "et" est considéré comme un catégorème de conjonction. (Trong ngữ nghĩa học, từ "" được coi là một phạm trù tương quan của liên từ.)
    • L'étude des catégorèmes est essentielle pour comprendre la structure logique du langage. (Việc nghiên cứu các phạm trù tương quancần thiết để hiểu cấu trúc logic của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catégorème syncatégorématique": Phạm trù tương quan đồng phạm trù - chỉ những từ khôngý nghĩa độc lập đầy đủ chỉ có ý nghĩa khi kết hợp với các từ khác (ví dụ: các từ nối, giới từ).
    • Les articles et les prépositions sont des exemples de catégorèmes syncatégorématiques. (Các mạo từ giới từnhững ví dụ về phạm trù tương quan đồng phạm trù.)
Biến thể từ gần giống
  • Catégorie (n.f): Phạm trù, loại, hạng mục (một khái niệm rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).

    • Il existe différentes catégories de mots dans une langue. ( nhiều loại từ khác nhau trong một ngôn ngữ.)
  • Syncatégorème (n.m): (Triết học, Ngôn ngữ học) Đồng phạm trù - một loại phạm trù tương quan cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Opérateur logique: Toán tử logic (trong ngữ cảnh logic học).
  • Foncteur: Hàm tử (trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học logic hình thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng với từ chuyên ngành này)

catégorème

Le philosophe discute du catégorème dans son traité.

danh từ giống đực
  1. (triết học) phạm trù tương quan