catégorie

Học thuật
Thân thiện
catégorie

Une bibliothécaire range des livres dans différentes catégories sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Loại, hạng: Một nhóm hoặc một lớp các sự vật, con người hoặc ý tưởng chung những đặc điểm nhất định, được phân chia để dễ dàng sắp xếp hoặc hiểu.
    • Phạm trù: Trong triết học, một khái niệm cơ bản trừu tượng dùng để phân loại hiểu về thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les produits sont divisés en différentes catégories de prix. (Các sản phẩm được chia thành những hạng giá khác nhau.)
    • Ce film a remporté un prix dans la catégorie "meilleur documentaire". (Bộ phim này đã giành giải trong hạng mục "phim tài liệu hay nhất".)
    • Ranger des livres en plusieurs catégories. (Xếp sách thành nhiều loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hors catégorie": (Nghĩa đen: ngoài hạng mục). Thường dùng trong thể thao, đặc biệtđua xe đạp leo núi, để chỉ một đoạn đường dốc đặc biệt khó, không thể xếp hạng. Nghĩa rộng: chỉ điều đó xuất sắc, vượt trội, không thể so sánh.

    • Un col hors catégorie. (Một đèo cực kỳ khó.)
    • Un talent hors catégorie. (Một tài năng đỉnh cao/không thể phân loại.)
  • "De première catégorie": thuộc loại nhất, hạng nhất, chất lượng cao nhất.

    • Un hôtel de première catégorie. (Một khách sạn hạng nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Catégoriel, catégorielle (tính từ): thuộc về phạm trù, thuộc về loại.

    • Une analyse catégorielle. (Một phân tích theo loại.)
  • Catégoriser (động từ): phân loại, xếp vào hạng mục.

    • Il est difficile de catégoriser cet artiste. (Thật khó để phân loại nghệ sĩ này.)
  • Catégoriquement (trạng từ): một cách dứt khoát, rõ ràng.

    • Il a refusé catégoriquement. (Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Classe (lớp, hạng).
  • Genre (thể loại).
  • Type (loại).
  • Rubrique (mục, tiểu mục - thường dùng trong báo chí, danh mục).
Thành ngữ liên quan
  • "Être de la même catégorie": thuộc cùng một loại, cùng một hạng (thường dùng để so sánh).

    • Ces deux voitures ne sont pas de la même catégorie. (Hai chiếc xe này không cùng một hạng.)
  • "Toutes catégories confondues": gộp chung tất cả các hạng mục.

    • C'est le film le plus vu de l'année, toutes catégories confondues. (Đóbộ phim được xem nhiều nhất trong năm, tính chung tất cả các thể loại.)
catégorie

Une bibliothécaire range des livres dans différentes catégories sur les étagères.

danh từ giống cái
  1. loại, hạng
    • Ranger des livres en plusieurs catégories
      xếp sách thành nhiều loại
  2. (triết học) phạm trù

Từ chứa "catégorie"