cat-lap

/'kætlæp/
Học thuật
Thân thiện
cat-lap

A cat-lap sits untouched on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước trà loãng, trà nhạt: "cat-lap" một từ lóng, mang tính khinh miệt, dùng để chỉ loại trà pha rất loãng, nhạt nhẽo, không hương vị đậm đà. Từ này gợi ý rằng thức uống đó chỉ đủ tốt cho mèo uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't drink this cat-lap; it tastes like warm water. (Tôi không thể uống thứ nước trà loãng này; vị như nước ấm.)
    • He called the weak tea they served "cat-lap". (Anh ta gọi thứ trà nhạt họ phục vụ "nước trà cho mèo".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Có thể dùng một cách hình tượng để chỉ bất kỳ thứ đồ uống nào loãng, nhạt nhẽo hoặc chất lượng kém.
    • After the strong coffee I'm used to, this feels like cat-lap. (Sau khi quen với cà phê đậm, thứ này cảm giác như nước lã.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak tea (n): trà loãng, trà nhạt (cách diễn đạt thông thường, ít mang sắc thái khinh miệt hơn).
  • Watery tea (n): trà nhạt như nước.
Từ đồng nghĩa
  • Insipid beverage: thức uống nhạt nhẽo.
  • Wishy-washy drink: đồ uống loãng toẹt, không đậm đà.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Cat-lap" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. mang sắc thái khinh thị, châm biếm rõ rệt.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn nói không trang trọng hoặc trong văn học để tạo màu sắc.
cat-lap

A cat-lap sits untouched on the kitchen table.

danh từ
  1. nước trà loãng