cat-o'-nine-tails

/,kætə'mainteilz/
Học thuật
Thân thiện
cat-o'-nine-tails

A sailor holds a cat-o'-nine-tails on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi chín dài (để tra tấn): Một loại roi nhiều dây, thường chín dải da dài gútcuối, được sử dụng để trừng phạt thân thể, đặc biệt trong hải quân hoặc nhà tù thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the use of the cat-o'-nine-tails for punishment. (Thuyền trưởng ra lệnh sử dụng roi chín dài để trừng phạt.)
    • The cat-o'-nine-tails was a feared instrument of discipline. (Roi chín dài một công cụ kỷ luật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the cat-o'-nine-tails": bị trừng phạt bằng roi chín dài.
    • The mutineers were made to feel the cat-o'-nine-tails. (Những kẻ làm loạn bị trừng phạt bằng roi chín dài.)
Biến thể từ gần giống
  • The cat (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt thông thường cho "cat-o'-nine-tails".
    • He was sentenced to a dozen lashes with the cat. (Anh ta bị kết án mười hai roi.)
Từ đồng nghĩa
  • Whip (n): roi, một từ chung hơn cho các công cụ đánh đập.
  • Lash (n): roi da, cũng có thể chỉ một nhát đánh.
  • Scourge (n): roi da (thường dùng để trừng phạt hoặc hành hạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cat-o'-nine-tails")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cat-o'-nine-tails")

cat-o'-nine-tails

A sailor holds a cat-o'-nine-tails on the deck of a ship.

danh từ
  1. roi chín dài (để tra tấn)

Từ đồng nghĩa