cat-sleep
/'kætnæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp mắt: Một giấc ngủ rất ngắn, thường xảy ra vào ban ngày, tương tự như cách mèo thường ngủ thành nhiều giấc ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I took a quick cat-sleep on the sofa after lunch. (Tôi đã chợp mắt một giấc ngắn trên ghế sofa sau bữa trưa.)
- A 20-minute cat-sleep can really refresh your mind. (Một giấc ngủ ngắn 20 phút thực sự có thể làm tinh thần bạn sảng khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a cat-sleep": có một giấc ngủ ngắn.
- He often has a cat-sleep at his desk in the afternoon. (Anh ấy thường có một giấc ngủ ngắn tại bàn làm việc vào buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Catnap (n): giấc ngủ ngắn (cách viết khác của "cat-sleep").
- Power nap (n): giấc ngủ ngắn có chủ đích để nạp năng lượng.
- Snooze (n/đt): giấc ngủ ngắn, ngủ gật.
Từ đồng nghĩa
- Nap: giấc ngủ ngắn.
- Siesta: giấc ngủ trưa (thường trong văn hóa một số nước).
- Doze: sự ngủ gật, giấc ngủ lơ mơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cat-sleep")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cat-sleep")
nội động từ
- chợp mắt đi một tí