cat-walk

/'kætwɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa chữa): Một lối đi hẹp, thường được xây dựng trên cao hoặc dọc theo cấu trúc như cầu, tòa nhà, hoặc nhà máy, để công nhân có thể đi lại, kiểm tra hoặc sửa chữa.
    • Sàn diễn thời trang: Một lối đi dài, hẹp thường được nâng cao, nơi các người mẫu trình diễn quần áo thời trang cho khán giả xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer carefully walked along the narrow cat-walk to inspect the bridge's cables. (Kỹ sư cẩn thận đi dọc theo lối đi men cầu hẹp để kiểm tra các dây cáp của cây cầu.)
    • The model strutted confidently down the cat-walk during the fashion show. (Người mẫu bước đi đầy tự tin xuống sàn diễn trong buổi trình diễn thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk the cat-walk": Đi trên sàn diễn thời trang (với tư cách người mẫu).
    • She has trained for years to walk the cat-walk professionally. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để đi sàn diễn một cách chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Runway (n): Sân bay: đường băng; Thời trang: sàn diễn (từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "sàn diễn thời trang").
  • Gangway (n): Lối đi, cầu tàu (có thể chỉ lối đi trên tàu hoặc lối đi tạm thời).
  • Catwalk (n): Cách viết liền của "cat-walk".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: Walkway, gantry, maintenance walkway (lối đi bảo trì).
  • Nghĩa thời trang: Runway, ramp (sàn diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cat-walk" với tư cách một động từ. "Cat-walk" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cat-walk".)

danh từ
  1. lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)