cata-cornered

cata-cornered

The new building was constructed cata-cornered to the old one.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm chéo góc, không thẳng hàng: "cata-cornered" chỉ vị trí của một vật nằm theo đường chéo so với một vật khác, thường qua một giao lộ hoặc khoảng trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grocery store is cata-cornered to the post office. (Cửa hàng tạp hóa nằm chéo góc so với bưu điện.)
    • She lives in a house that is cata-cornered across the vacant lot. ( ấy sống trong một ngôi nhà nằm chéo góc qua khu đất trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be set off in a cata-cornered direction": được đặt theo hướng chéo góc.
    • The new building is set off in a cata-cornered direction from the old church. (Tòa nhà mới được đặt theo hướng chéo góc so với nhà thờ .)
Biến thể từ gần giống
  • Catty-cornered (tính từ): biến thể phổ biến hơn của "cata-cornered", cùng nghĩa.
    • The park is catty-cornered to the library. (Công viên nằm chéo góc so với thư viện.)
  • Kitty-cornered (tính từ): một biến thể khác, ít phổ biến hơn.
    • The café is kitty-cornered across the street. (Quán cà phê nằm chéo góc qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonal: đường chéo, chéo góc.
  • Slanted: nghiêng, chéo.
  • Across: qua, ngang qua (trong ngữ cảnh vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "cata-cornered" tính từ, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "cata-cornered" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa cụ thể.