catachrèse

Học thuật
Thân thiện
catachrèse

Le poète utilise une catachrèse pour créer une image surprenante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Catachrèsemột thuật ngữ tu từ học, chỉ cách sử dụng một từ hoặc cụm từ theo một nghĩa không chính xác hoặc sai lệch so với nghĩa gốc của , thường do thiếu một từ ngữ thích hợp hơn trong ngôn ngữ.
    • Trong văn học ngôn ngữ học, được coi là một hình thức ẩn dụ bị lạm dụng hoặc một cách dùng từ bất thường, đôi khi trở thành quy ước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La "pied de la table" est un exemple classique de catachrèse. ("Chân bàn" là một ví dụ kinh điển của catachrèse - dùng từ chỉ bộ phận cơ thể người/động vật cho đồ vật.)
    • L'utilisation du mot "feuille" pour désigner une page de papier est une catachrèse. (Việc dùng từ "" để chỉ một trang giấymột catachrèse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn bản, catachrèse thường được nghiên cứu như một hiện tượng ngôn ngữ cho thấy sự sáng tạo hoặc sự thiếu hụt từ vựng trong một ngôn ngữ.
    • Le critique a identifié plusieurs cas de catachrèse dans la poésie surréaliste. (Nhà phê bình đã xác định được nhiều trường hợp catachrèse trong thơ siêu thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Catachrétique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của catachrèse.
    • Un emploi catachrétique du langage. (Một cách dùng ngôn ngữ mang tính catachrétique.)
Từ đồng nghĩa
  • Abus de langage: lạm dụng ngôn ngữ (nghĩa rộng thông tục hơn).
  • Métaphore usée: ẩn dụ bị mòn (chỉ một loại catachrèse cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thông thường cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

catachrèse

Le poète utilise une catachrèse pour créer une image surprenante.

danh từ giống cái
  1. (văn học) cách lạm dụng