catachrestic

Học thuật
Thân thiện
catachrestic

The student's essay was filled with catachrestic metaphors, such as describing a silent room as deafeningly bright.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm dùng sai từ: Mô tả cách sử dụng từ ngữ một cách không chính xác, không đúng với nghĩa thông thường hoặc quy ước của ngôn ngữ.
    • xu hướng lạm dụng từ: Chỉ việc sử dụng một từ để diễn đạt một ý vốn đã từ chính xác hơn, thường dẫn đến sự khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His catachrestic use of "decimate" to mean "destroy completely" is common among students. (Cách dùng sai từ "decimate" của anh ấy với nghĩa "phá hủy hoàn toàn" phổ biếnhọc sinh.)
    • The poet's style is deliberately catachrestic, bending words to create new meanings. (Phong cách của nhà thơ cố tình dùng sai từ, uốn cong ngôn từ để tạo ra những ý nghĩa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học phê bình văn học để chỉ một biện pháp tu từ cố ý dùng sai từ để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh.
    • The critic analyzed the catachrestic metaphors in the novel. (Nhà phê bình phân tích các phép ẩn dụ dùng sai từ trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Catachresis (danh từ): Phép dùng sai từ; sự lạm dụng từ ngữ.
    • The phrase "blind mouth" is an example of catachresis. (Cụm từ "cái miệng " một dụ của phép dùng sai từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Misapplied: được áp dụng sai.
  • Incorrect: không chính xác (về cách dùng từ).
Từ trái nghĩa
  • Appropriate: thích hợp, chính xác.
  • Correct: đúng đắn.
catachrestic

The student's essay was filled with catachrestic metaphors, such as describing a silent room as deafeningly bright.

Adjective
  1. đặc điểm, hoặc xu hướng dùng sai chữ