cataclysme

Học thuật
Thân thiện
cataclysme

Un cataclysme naturel a dévasté la région côtière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tai biến, thảm họa lớn: Một sự kiện thảm khốc, đột ngột quy mô lớn, gây ra sự thay đổi dữ dội tàn phá nặng nề. Thường dùng để chỉ các thảm họa thiên nhiên hoặc các biến cố xã hội tác động sâu sắc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éruption du volcan a provoqué un cataclysme. (Vụ phun trào núi lửa đã gây ra một thảm họa lớn.)
    • La guerre est un cataclysme pour la population civile. (Chiến tranhmột tai biến đối với dân thường.)
    • Les scientifiques étudient les cataclysmes naturels du passé. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thảm họa thiên nhiên trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un cataclysme économique": một thảm họa kinh tế.

    • La crise financière de 2008 a été un véritable cataclysme économique. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã là một thảm họa kinh tế thực sự.)
  • "à l'échelle d'un cataclysme": ở quy mô của một thảm họa lớn.

    • Les dégâts causés par le tsunami étaient à l'échelle d'un cataclysme. (Thiệt hại do sóng thần gây ra quy mô của một thảm họa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataclysmique (tính từ): mang tính chất thảm họa, tai biến.

    • Les conséquences cataclysmiques du tremblement de terre. (Những hậu quả thảm khốc của trận động đất.)
  • Catastrophe (danh từ giống cái): thảm họa, tai họa. (Từ này thông dụng hơn có thể chỉ các thảm họa ở quy mô nhỏ hơn so với "cataclysme").

  • Désastre (danh từ giống đực): thảm họa, tai ương.
Từ đồng nghĩa
  • Déluge: trận đại hồng thủy, lũ lụt lớn (thường dùng theo nghĩa bóng).
  • Apocalypse: ngày tận thế, thảm họa khủng khiếp (mang sắc thái tôn giáo hoặc cực kỳ nghiêm trọng).
  • Tragédie: thảm kịch, bi kịch (nhấn mạnh đến khía cạnh đau thương).
Thành ngữ liên quan
  • "Un cataclysme sans précédent": một thảm họa chưa từng tiền lệ.

    • La pandémie a été un cataclysme sans précédent pour le système de santé. (Đại dịch đã là một thảm họa chưa từng đối với hệ thống y tế.)
  • "Vivre un cataclysme": trải qua một thảm họa lớn.

    • La région a vécu un cataclysme après le passage du cyclone. (Khu vực đã trải qua một thảm họa lớn sau khi cơn bão đi qua.)
cataclysme

Un cataclysme naturel a dévasté la région côtière.

danh từ giống đực
  1. tai biến