catacomb
/'kætəkoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm mộ ngầm: Một hệ thống đường hầm và hốc tường ngầm dưới lòng đất, được sử dụng làm nơi chôn cất hoặc đặt quan tài, đặc biệt phổ biến ở thời cổ đại (như ở La Mã).
- Hầm rượu: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Một hầm ngầm dùng để lưu trữ, thường là rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient catacombs of Rome are a popular tourist attraction. (Các hầm mộ cổ đại ở Rome là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
- Archaeologists discovered a network of catacombs beneath the old city. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một mạng lưới các hầm mộ bên dưới thành phố cổ.)
- They stored the wine barrels in the cool, dark catacomb. (Họ cất những thùng rượu trong hầm rượu tối và mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To explore the catacombs": Khám phá các hầm mộ.
- Adventurous tourists can explore the ancient catacombs with a guide. (Những khách du lịch ưa mạo hiểm có thể khám phá các hầm mộ cổ với một hướng dẫn viên.)
"A labyrinth of catacombs": Một mê cung của những hầm mộ (nhấn mạnh sự phức tạp, rộng lớn).
- Beneath the monastery lies a labyrinth of forgotten catacombs. (Bên dưới tu viện là một mê cung của những hầm mộ đã bị lãng quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Crypt (n): Hầm mộ (thường nằm dưới nhà thờ, nhỏ hơn và ít phức tạp hơn catacomb).
- Tomb (n): Ngôi mộ, lăng tẩm.
- Sepulcher (n): (Văn chương) Mồ mả, nơi chôn cất.
Từ đồng nghĩa
- Underground cemetery: Nghĩa địa ngầm.
- Burial vault: Hầm chôn cất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- hầm để quan tài, hầm mộ
- hầm rượu