catacombes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Hầm mộ: Chỉ một hệ thống các hầm ngầm hoặc hành lang dưới lòng đất, được sử dụng làm nơi chôn cất tập thể hoặc chứa hài cốt, thường có từ thời cổ đại hoặc trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les catacombes de Paris sont une attraction touristique célèbre. (Các hầm mộ Paris là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
- On a découvert d'anciennes catacombes sous la ville. (Người ta đã phát hiện ra những hầm mộ cổ dưới lòng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'enfoncer dans les catacombes": Đi sâu vào các hầm mộ.
- Les explorateurs urbains s'enfoncèrent dans les catacombes interdites. (Những nhà thám hiểm đô thị đã đi sâu vào các hầm mộ bị cấm.)
"Le dédale des catacombes": Mê cung của các hầm mộ.
- Il est facile de se perdre dans le dédale des catacombes. (Rất dễ bị lạc trong mê cung của các hầm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Catacombal, e (adj): (Thuộc về) hầm mộ.
- Une galerie catacombale. (Một hành lang thuộc hầm mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypogée (n.m): Hầm mộ, lăng mộ ngầm (thường cổ hơn và có thể chỉ một công trình đơn lẻ).
- Nécropole souterraine (n.f): Khu mộ địa ngầm.
danh từ giống cái
- (số nhiều) hâm mộ