catafalque

/'kætəfælk/
Học thuật
Thân thiện
catafalque

A decorated catafalque stands in the center of the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà táng, giá đỡ quan tài: Một cấu trúc tạm thời, thường được trang trí công phu, dùng để đỡ quan tài hoặc để quan tài nằm trong trạng thái trang trọng (nằm quàn) trong một đám tang hoặc buổi lễ tưởng niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president's catafalque was placed in the center of the cathedral for the public to pay their respects. (Nhà táng của tổng thống được đặttrung tâm nhà thờ để công chúng đến viếng.)
    • The ornate catafalque was draped in black velvet and surrounded by flowers. (Chiếc nhà táng trang trí công phu được phủ vải nhung đen được bao quanh bởi hoa.)
    • During the state funeral, the coffin rested on a simple wooden catafalque. (Trong lễ quốc tang, quan tài được đặt trên một nhà táng bằng gỗ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các nghi lễ tang lễ của nhà nước, quân đội hoặc những người địa vị quan trọng. nhấn mạnh sự trang nghiêm tính nghi thức của sự kiện.
Biến thể từ gần giám
  • Bier (n): Cáng đỡ quan tài, cũng có nghĩa tương tự nhưng thường đơn giản ít trang trọng hơn "catafalque".
  • Funeral bier (n): Cáng tang lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Funeral bier: Cáng tang lễ.
  • Coffin stand: Giá đỡ quan tài.
catafalque

A decorated catafalque stands in the center of the grand hall.

danh từ
  1. nhà táng

Từ có nhắc đến "catafalque"