catalatic

Học thuật
Thân thiện
catalatic

A scientist adds a catalatic enzyme to a test tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc hóa học, sinh học) Thuộc về hoặc liên quan đến enzym catalaza: Từ này được sử dụng để mô tả các đặc tính, hoạt động hoặc hiện tượng liên quan trực tiếp đến enzym catalase.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researcher studied the catalatic activity in liver cells. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt tính catalatic trong các tế bào gan.)
    • A decrease in catalatic function can lead to oxidative stress. (Sự suy giảm chức năng catalatic có thể dẫn đến stress oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực hóa sinh, sinh học phân tử y học. thường đi kèm với các danh từ như "activity" (hoạt tính), "property" (tính chất), "reaction" (phản ứng), "mechanism" ( chế).
Biến thể từ gần giống
  • Catalase (danh từ): Enzym catalaza. Đây enzym xúc tác cho phản ứng phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) thành nước oxy.
  • Catalysis (danh từ): Sự xúc tác.
  • Catalyst (danh từ): Chất xúc tác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "related to catalase" (liên quan đến catalase) hoặc "pertaining to catalase" (thuộc về catalase).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
catalatic

A scientist adds a catalatic enzyme to a test tube.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan tới enzim catalaza

Từ gần giống