catalepsie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng giữ nguyên thế: Một trạng thái bệnh lý thần kinh đặc trưng bởi việc cơ thể mất khả năng vận động tự chủ và duy trì tư thế cứng đờ, bất động trong một thời gian dài, ngay cả khi tư thế đó khó chịu. Người bệnh thường không phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient est entré dans un état de catalepsie. (Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái chứng giữ nguyên thế.)
- La catalepsie est un symptôme parfois associé à certaines maladies psychiatriques. (Chứng giữ nguyên thế là một triệu chứng đôi khi liên quan đến một số bệnh tâm thần.)
- Dans la pièce de théâtre, l'acteur a simulé une catalepsie parfaite. (Trong vở kịch, diễn viên đã mô phỏng một chứng giữ nguyên thế hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber en catalepsie": rơi vào trạng thái chứng giữ nguyên thế.
- Après le choc, il est tombé en catalepsie pendant plusieurs heures. (Sau cú sốc, anh ta đã rơi vào trạng thái chứng giữ nguyên thế trong nhiều giờ.)
"état cataleptique": trạng thái giữ nguyên thế (tính từ xuất phát từ danh từ).
- Les médecins ont observé un état cataleptique chez le patient. (Các bác sĩ đã quan sát thấy một trạng thái giữ nguyên thế ở bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Cataleptique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của chứng giữ nguyên thế.
- Une rigidité cataleptique (Sự cứng đờ kiểu giữ nguyên thế)
Catalepsie partielle (n): chứng giữ nguyên thế một phần, chỉ ảnh hưởng đến một bộ phận cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Rigidité cérébrale: sự cứng đờ do nguyên nhân não (thuật ngữ y học gần nghĩa).
- Stupeur: trạng thái sững sờ, đờ đẫn (có thể đi kèm nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thông tin thêm
- Chứng catalepsie thường được mô tả trong văn học, điện ảnh (đặc biệt là thể loại kinh dị hoặc liên quan đến ma cà rồng) như một trạng thái giống như chết giả hoặc thôi miên sâu.
- Trong bối cảnh lâm sàng, nó có thể là triệu chứng của các rối loạn như tâm thần phân liệt thể căng trương lực, động kinh, hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc.
danh từ giống cái
- (y học) chứng giữ nguyên thế